Trong nhiều năm, Trung Quốc luôn là thị trường xuất khẩu nông sản, thực phẩm lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt với các mặt hàng trái cây, thủy sản, thực phẩm chế biến, nông sản khô và nguyên liệu nông nghiệp. Nếu trước đây giao thương biên giới phần nào dựa trên tính linh hoạt của thương mại tiểu ngạch thì nay, “luật chơi” đang thay đổi nhanh chóng.

CIFER – hệ thống đăng ký điện tử của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) - hiện là “tấm vé thông hành” đối với nhiều nhóm thực phẩm muốn vào thị trường này
Trung Quốc không còn là thị trường nhập khẩu dễ tính. Thay vào đó là mô hình quản lý ngày càng chặt chẽ, số hóa và tiêu chuẩn hóa cao hơn, trong đó truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu doanh nghiệp và an toàn thực phẩm trở thành điều kiện gần như bắt buộc.
Trong bối cảnh đó, việc Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) đề nghị các Sở Công Thương địa phương và hiệp hội ngành hàng phổ biến bản dịch tiếng Việt “Sổ tay hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý đăng ký đối với cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu nước ngoài” (CIFER) không đơn thuần là một động thái hành chính. Đây có thể xem là bước “gỡ khó thủ tục” mang tính thực chất cho doanh nghiệp thực phẩm xuất khẩu sang Trung Quốc, đồng thời mở ra tác động đáng kể đối với hoạt động kinh doanh biên mậu.
Khi “điểm nghẽn” không còn nằm ở cửa khẩu mà ở hồ sơ số
Trong nhiều năm, mỗi khi xảy ra ùn ứ hàng hóa tại cửa khẩu phía Bắc, nguyên nhân thường được nhắc đến là hạ tầng logistics, lưu lượng xe quá tải hoặc năng lực thông quan hạn chế. Tuy nhiên, thực tế thương mại hiện nay cho thấy một “nút thắt” mới đang nổi lên: rào cản thủ tục số và điều kiện pháp lý của thị trường nhập khẩu.
CIFER – hệ thống đăng ký điện tử của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) - hiện là “tấm vé thông hành” đối với nhiều nhóm thực phẩm muốn vào thị trường này. Từ thực phẩm chế biến, thủy sản, sản phẩm từ sữa đến nhiều mặt hàng nông sản, doanh nghiệp muốn xuất khẩu phải hoàn thành đăng ký, được cấp mã số và duy trì hồ sơ đồng bộ với phía Trung Quốc.
Nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc thông tin thiếu thống nhất, hàng hóa có nguy cơ bị kéo dài thời gian kiểm tra, thậm chí từ chối nhập khẩu.
Vấn đề nằm ở chỗ, phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu nông sản của Việt Nam vẫn là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã hoặc cơ sở sản xuất địa phương. Với họ, hệ thống bằng tiếng nước ngoài, quy trình kỹ thuật phức tạp và yêu cầu hồ sơ nghiêm ngặt trở thành rào cản không nhỏ.
Chính vì vậy, việc Bộ Công Thương phổ biến tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Việt không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ ngôn ngữ mà thực chất là giảm chi phí thích ứng thể chế cho doanh nghiệp.
Khi hiểu đúng quy trình đăng ký, sửa đổi, gia hạn hay tra cứu hồ sơ trên CIFER, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể sai sót trong kê khai, hạn chế phụ thuộc vào dịch vụ trung gian và chủ động xử lý thủ tục trước khi hàng hóa ra cửa khẩu.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi trong thương mại hiện đại, một lỗi hồ sơ đôi khi gây thiệt hại lớn hơn cả một sự cố logistics.
Biên mậu thời số hóa: Từ “đánh hàng” sang chuỗi cung ứng chính quy
Tác động của việc chuẩn hóa thủ tục như CIFER không chỉ dừng ở doanh nghiệp riêng lẻ mà đang dần định hình lại cấu trúc thương mại biên giới Việt – Trung.
Trước hết, giảm nguy cơ ách tắc thương mại tại cửa khẩu. Khi doanh nghiệp đáp ứng đúng yêu cầu đăng ký, mã số xuất khẩu, truy xuất nguồn gốc và dữ liệu sản xuất đồng bộ với hệ thống phía Trung Quốc, quá trình thông quan sẽ ổn định hơn, giảm đáng kể tình trạng hàng lên đến biên giới mới phát hiện thiếu điều kiện nhập khẩu.
Đối với hàng tươi sống, đây là yếu tố sống còn bởi chỉ một vài ngày chậm thông quan cũng có thể khiến doanh nghiệp gánh thêm chi phí kho lạnh, vận chuyển và hao hụt chất lượng.
Quan trọng hơn, xu hướng này đang thúc đẩy tái cấu trúc mô hình kinh doanh biên mậu. Nếu trước đây hoạt động xuất khẩu biên giới nhiều khi vẫn mang tính thời vụ, phụ thuộc thương lái hoặc giao dịch ngắn hạn, thì nay yêu cầu mới buộc doanh nghiệp phải tham gia vào chuỗi liên kết chặt chẽ hơn giữa vùng nguyên liệu – cơ sở chế biến - logistics - xuất khẩu.
Biên mậu không còn đơn thuần là việc “đưa hàng lên biên giới để bán”, mà trở thành một phần của chuỗi cung ứng xuyên biên giới có quản trị dữ liệu và tiêu chuẩn rõ ràng.
Ở chiều ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng có nguy cơ bị thu hẹp thị phần. Khi tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng cao, lợi thế sẽ nghiêng về các đơn vị đầu tư sớm vào truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa quy trình sản xuất và quản trị hồ sơ xuất khẩu.
Từ hỗ trợ kỹ thuật đến tín hiệu chính sách
Việc Bộ Công Thương chủ động dịch và phổ biến tài liệu CIFER cũng cho thấy một chuyển biến đáng chú ý trong tư duy quản lý xuất khẩu: từ xúc tiến thương mại đơn thuần sang đồng hành cùng doanh nghiệp vượt qua các hàng rào kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.
Tuy nhiên, Bộ Công Thương cũng lưu ý đây là bản dịch không chính thức; trong trường hợp có khác biệt giữa bản tiếng Việt và tiếng Anh thì áp dụng nội dung tiếng Anh. Chi tiết này cho thấy mức độ cẩn trọng cần thiết bởi chỉ một sai lệch nhỏ trong cách hiểu thuật ngữ kỹ thuật cũng có thể ảnh hưởng tới hồ sơ doanh nghiệp.
Trong bối cảnh Trung Quốc liên tục nâng chuẩn nhập khẩu, “gỡ khó thủ tục” không chỉ là giải quyết một khâu hành chính, mà thực chất là bước chuẩn bị cho năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp Việt.
Biên mậu thời số hóa đang đặt ra những yêu cầu mới. Nhưng ở chiều ngược lại, nó cũng mở ra cơ hội để hoạt động xuất khẩu thực phẩm của Việt Nam chuyển từ tính ngắn hạn sang phát triển bền vững, chuyên nghiệp và ít phụ thuộc hơn vào những rủi ro phát sinh tại cửa khẩu.
Giang Thanh